Size là nguyên nhân trả hàng số một với đồ lót, và gần như luôn vì cùng một lý do: mua theo thói quen («tôi luôn mặc 75B») thay vì theo số đo. Mười phút với thước dây tiết kiệm cho bạn nhiều tuần đổi trả.
Đo trong ba bước
Bạn cần một thước dây mềm và, nếu được, một chiếc áo lót không mút hoặc không mặc gì. Đo khi đứng, thả lỏng và thở bình thường.
- Vòng chân ngực. Thước ôm sát ngay dưới ngực, nằm ngang và song song với sàn. Con số này quyết định size dây lưng (65, 70, 75, 80…).
- Vòng ngực. Thước đi qua điểm đầy nhất, không kéo căng. Ở lưng cũng phải giữ ngang.
- Lấy hiệu. Vòng ngực trừ vòng chân ngực. Chênh lệch theo cm cho ra cỡ cup.
| Chênh lệch (cm) | Cup (hệ châu Âu) |
|---|---|
| 10-12 | A |
| 12-14 | B |
| 14-16 | C |
| 16-18 | D |
| 18-20 | E (DD) |
| 20-22 | F |
| 22-24 | G |
Quy đổi giữa các hệ size
Ba hệ hay gặp nhất ở các cửa hàng trực tuyến là hệ lục địa châu Âu (Tây Ban Nha, Ý, Đức), hệ Pháp/Bỉ và hệ Anh/Mỹ. Bảng dưới bao phủ dải giữa; với cup lớn các hệ tách xa nhau nên hãy xem bảng của chính thương hiệu.
| Chân ngực (cm) | ES / IT / DE | FR / BE | UK / US |
|---|---|---|---|
| 63-67 | 65 | 80 | 30 |
| 68-72 | 70 | 85 | 32 |
| 73-77 | 75 | 90 | 34 |
| 78-82 | 80 | 95 | 36 |
| 83-87 | 85 | 100 | 38 |
| 88-92 | 90 | 105 | 40 |
| 93-97 | 95 | 110 | 42 |
Về cup, hệ Anh thêm chữ kép (DD, E, FF…) ở chỗ hệ lục địa chỉ dùng một chữ. Cup E châu Âu tương đương xấp xỉ DD của Anh, không phải E của Anh: đây là lỗi quy đổi phổ biến nhất.
Cách biết áo lót đã vừa
- Dây lưng phải nằm ngang và chắc ở hàng móc rộng nhất: như vậy bạn còn hai nấc dự phòng khi vải giãn.
- Gọng ôm quanh bầu ngực, không đè lên và không cấn nách.
- Cầu giữa chạm xương ức. Nếu vênh ra, cup đang nhỏ.
- Dây vai chỉ gánh nhiều nhất 10 % lực nâng. Nếu phải siết chặt, dây lưng đang quá rộng.
- Không được nhăn ở cup (cup rộng) và không được tràn ở phía trên hay bên nách (cup chật).
Chất liệu: nên kỳ vọng gì
| Chất liệu | Cảm giác và độ rủ | Thoáng khí | Bảo quản |
|---|---|---|---|
| Cotton | Lì, mềm, ít co giãn nếu không pha elastane | Cao | Giặt thường; co khi gặp nhiệt |
| Sợi siêu mảnh (polyamide/polyester) | Trơn, không lộ dưới quần áo | Trung bình – thấp | Rất bền; khô nhanh |
| Ren polyamide | Cứng hay mềm tùy định lượng; có thể ngứa | Cao do kết cấu | Bắt buộc dùng túi giặt |
| Tuyn / lưới co giãn | Rất nhẹ, ôm theo dáng | Cao | Mỏng manh: dễ móc sợi |
| Lụa | Mềm rủ, mát, óng tự nhiên | Cao | Giặt tay hoặc giặt khô; dính vết lăn khử mùi |
| Satin polyester | Bóng giống lụa nhưng nặng hơn | Thấp | Dễ giặt; giữ mùi |
| Modal / viscose | Rất mềm, rủ đẹp | Cao | Biến dạng nếu vắt xoắn khi còn ướt |
Elastane (spandex, Lycra) có mặt ở hầu hết sản phẩm với tỷ lệ 5-20 %. Càng nhiều elastane càng ôm dáng… và càng nhanh hỏng vì nhiệt. Đó là lý do chính khiến một món «giãn ra» sau ba tháng.
Cách bảo quản kéo dài tuổi thọ
- Giặt ở 30 °C hoặc thấp hơn, luôn dùng túi lưới và cài móc.
- Không dùng máy sấy: nhiệt phá hủy elastane và làm cong gọng vĩnh viễn.
- Không vắt xoắn. Ép bằng khăn rồi phơi ngang trong bóng râm.
- Cất áo có gọng bằng cách xếp chồng, không gập đôi: gập cup sẽ làm biến dạng.
- Mặc luân phiên. Mặc cùng một chiếc hai ngày liên tiếp khiến chun không kịp hồi.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu nên đo lại?
Ít nhất mỗi năm một lần, và luôn đo lại sau khi thay đổi cân nặng, mang thai hoặc thay đổi nội tiết. Size không phải con số cố định cả đời.
Size của tôi khác nhau giữa các hãng, có bình thường không?
Hoàn toàn bình thường. Không có tiêu chuẩn size quốc tế bắt buộc cho đồ lót: mỗi hãng dùng rập riêng. Vì thế nên mua theo bảng số đo của sản phẩm chứ không theo chữ cái.
Chất liệu nào tốt nhất cho hằng ngày?
Cho hằng ngày, cotton hoặc modal có pha chút elastane: thoáng, chịu được giặt thường xuyên và không gây kích ứng. Ren và satin phát huy tốt hơn khi mặc thỉnh thoảng.
Xong phần size, bước tiếp theo là kiểu dáng: xem cách chọn đồ lót hợp với cơ thể.